Giới từ đi kèm
famous đi với giới từ gì?
Famous đi với for — famous for something/doing something. Ví dụ: Hoi An is famous for its lanterns.
Giải thích chi tiết
Be famous for + lý do mình nổi tiếng (món ăn, cảnh đẹp, tài năng...). Không dùng famous with/about.
Câu mẫu
- Hoi An is famous for its lanterns.
Hội An nổi tiếng với những chiếc đèn lồng. - She is famous for her cooking.
Cô ấy nổi tiếng vì nấu ăn ngon.
Dễ nhầm: apologize → apply → wait →