Giới từ đi kèm

come up with đi với giới từ gì?

Come up with = nảy ra ý tưởng — He came up with a brilliant solution. Ví dụ: She came up with a brilliant idea for the campaign.

Giải thích chi tiết

Come up with nghĩa là nghĩ ra (ý tưởng, giải pháp); luôn có with, không tách. Paraphrase của think of — IELTS Writing về giải pháp vấn đề.

Câu mẫu

Dễ nhầm: put up with →