Giới từ đi kèm

get over đi với giới từ gì?

Get over = vượt qua/bình phục — She got over the flu in a week. Ví dụ: It took him months to get over the breakup.

Giải thích chi tiết

Get over nghĩa là bình phục (bệnh) hoặc vượt qua (cú sốc, nỗi buồn); không tách được. Paraphrase của recover from — IELTS Speaking về sức khỏe.

Câu mẫu

Dễ nhầm: take over →