Giới từ đi kèm
succeed đi với giới từ gì?
Succeed đi với in — succeed in something/doing something. Ví dụ: She succeeded in passing the IELTS test.
Giải thích chi tiết
Succeed in nghĩa là thành công trong việc gì; sau in là danh từ hoặc V-ing, không dùng to-V.
Câu mẫu
- She succeeded in passing the IELTS test.
Cô ấy đã thi đậu IELTS. - Hard work is the key to succeeding in business.
Chăm chỉ là chìa khóa thành công trong kinh doanh. - to succeed to the throne
nối ngôi
Dễ nhầm: interested → result → participate →