Giới từ đi kèm

succeed đi với giới từ gì?

Succeed đi với in — succeed in something/doing something. Ví dụ: She succeeded in passing the IELTS test.

Giải thích chi tiết

Succeed in nghĩa là thành công trong việc gì; sau in là danh từ hoặc V-ing, không dùng to-V.

Câu mẫu

Dễ nhầm: interested → result → participate →