Giới từ đi kèm
ready đi với giới từ gì?
Ready đi với for — ready for something/doing something. Ví dụ: Are you ready for the test?.
Giải thích chi tiết
Be ready for + việc sắp diễn ra. Muốn nói "sẵn sàng làm gì" thì dùng ready to + V: "ready to start".
Câu mẫu
- Are you ready for the test?
Bạn đã sẵn sàng cho bài kiểm tra chưa? - The team is ready for the final match.
Đội đã sẵn sàng cho trận chung kết. - to be ready to go anywhere
sẵn sàng đi bất cứ đâu
Lỗi sai thường gặp
Nhiều người viết sai cụm này — xem phân tích: lỗi sai thường gặp →
Dễ nhầm: apologize → apply → wait →