Giới từ đi kèm
suspect đi với giới từ gì?
Suspect đi với of — suspect sb of sth/doing sth (nghi ngờ ai làm gì). Ví dụ: Police suspect him of robbery.
Giải thích chi tiết
Suspect sb of + tội/việc bị nghi ngờ. Không dùng suspect for trong nghĩa này.
Câu mẫu
- Police suspect him of robbery.
Cảnh sát nghi ngờ anh ta ăn cướp. - She suspected her friend of taking the book.
Cô ấy nghi bạn mình đã lấy cuốn sách. - to suspect somebody of a crime
nghi người nào phạm tội