Giới từ đi kèm

hold on đi với giới từ gì?

Hold on = chờ máy, giữ máy — Hold on, I'll check for you. Ví dụ: Hold on a minute, let me find your file.

Giải thích chi tiết

Hold on nghĩa là chờ một chút (điện thoại) hoặc bám chặt; đứng độc lập. TOEIC điện thoại: hold on = please wait — lịch sự hơn hang on chút ít.

Câu mẫu

Dễ nhầm: depend → insist → rely →