Giới từ đi kèm
run into đi với giới từ gì?
Run into = tình cờ gặp ai — I ran into my teacher at the mall. Ví dụ: I ran into an old classmate at the airport.
Giải thích chi tiết
Run into nghĩa là tình cờ gặp người quen hoặc vướng phải (khó khăn); không tách được. Đồng nghĩa với come across, bump into — kể chuyện IELTS.
Câu mẫu
- I ran into an old classmate at the airport.
Tôi tình cờ gặp bạn học cũ ở sân bay. - We ran into heavy traffic on the way here.
Chúng tôi gặp phải tắc đường nặng trên đường tới đây. - on the run all day
chạy ngược, chạy xuôi suốt ngày, bạn rộn suốt ngày
Dễ nhầm: look into →