Giới từ đi kèm
face up to đi với giới từ gì?
Face up to = đương đầu, dám đối mặt — You must face up to your mistakes. Ví dụ: It's time to face up to the truth.
Giải thích chi tiết
Face up to nghĩa là can đảm đối mặt (sự thật, trách nhiệm); gồm 3 từ, không tách. Mạnh hơn face (đối mặt) ở sắc thái dũng cảm — IELTS Writing nghị luận.
Câu mẫu
- It's time to face up to the truth.
Đã đến lúc đối mặt với sự thật. - He finally faced up to his debts.
Cuối cùng anh ta cũng dám đối mặt với các khoản nợ. - to look somebody in the face
nhìn thẳng vào mặt ai