Giới từ đi kèm
equip đi với giới từ gì?
Equip somebody/something with something — trang bị cho ai/cái gì. Ví dụ: The school is equipped with new computers.
Giải thích chi tiết
Equip with nghĩa là lắp đặt, trang bị thêm; thường gặp ở dạng bị động be equipped with.
Câu mẫu
- The school is equipped with new computers.
Trường được trang bị máy tính mới. - Soldiers are equipped with modern weapons.
Binh lính được trang bị vũ khí hiện đại.
Dễ nhầm: familiar → pleased → satisfied →