Giới từ đi kèm

deal with đi với giới từ gì?

Deal with = xử lý, giải quyết — She deals with customer complaints. Ví dụ: Managers must know how to deal with stress.

Giải thích chi tiết

Deal with nghĩa là xử lý, đối phó (vấn đề, người khó tính); with luôn đi kèm. Paraphrase của handle, cope with — TOEIC mô tả công việc.

Câu mẫu

Dễ nhầm: familiar → pleased → satisfied →