Giới từ đi kèm
look after đi với giới từ gì?
Look after = chăm sóc — She looks after her elderly parents. Ví dụ: She looks after her younger brother after school.
Giải thích chi tiết
Look after nghĩa là chăm sóc, trông nom; không tách được. Đồng nghĩa take care of — IELTS Speaking về gia đình, công việc.
Câu mẫu
- She looks after her younger brother after school.
Cô ấy chăm em trai sau giờ học. - Who will look after the cat while we're away?
Ai sẽ trông con mèo khi chúng tôi đi vắng? - to have a look at
nhìn đến, ngó đến
Lỗi sai thường gặp
Nhiều người viết sai cụm này — xem phân tích: lỗi sai thường gặp →
Dễ nhầm: take after →