Giới từ đi kèm

look after đi với giới từ gì?

Look after = chăm sóc — She looks after her elderly parents. Ví dụ: She looks after her younger brother after school.

Giải thích chi tiết

Look after nghĩa là chăm sóc, trông nom; không tách được. Đồng nghĩa take care of — IELTS Speaking về gia đình, công việc.

Câu mẫu

Lỗi sai thường gặp

Nhiều người viết sai cụm này — xem phân tích: lỗi sai thường gặp →

Dễ nhầm: take after →