Giới từ đi kèm

take off đi với giới từ gì?

Take off vừa nghĩa cất cánh vừa nghĩa cởi ra — take off your coat. Ví dụ: The plane took off on time.

Giải thích chi tiết

Take off có 2 nghĩa chính: máy bay cất cánh và cởi (quần áo); nghĩa bóng là thành công nhanh. hỏi.

Câu mẫu

Dễ nhầm: put off → call off →