Giới từ đi kèm
proud đi với giới từ gì?
Proud đi với of — proud of somebody/something/doing something. Ví dụ: Parents are proud of their children.
Giải thích chi tiết
Proud of nghĩa là tự hào về; sau of là người/việc mình tự hào hoặc V-ing.
Câu mẫu
- Parents are proud of their children.
Cha mẹ tự hào về con cái. - She is proud of winning the scholarship.
Cô ấy tự hào vì đã giành được học bổng. - to be proud of one's rank
kiêu ngạo về địa vị của mình