Giới từ đi kèm

put off đi với giới từ gì?

Put off = trì hoãn — Don't put off your homework. Ví dụ: Don't put off until tomorrow what you can do today.

Giải thích chi tiết

Put off nghĩa là trì hoãn, hoãn lại; tách được (put the meeting off). Đồng nghĩa với postpone — từ vựng TOEIC email công sở.

Câu mẫu

Dễ nhầm: take off → call off →