Giới từ đi kèm
put off đi với giới từ gì?
Put off = trì hoãn — Don't put off your homework. Ví dụ: Don't put off until tomorrow what you can do today.
Giải thích chi tiết
Put off nghĩa là trì hoãn, hoãn lại; tách được (put the meeting off). Đồng nghĩa với postpone — từ vựng TOEIC email công sở.
Câu mẫu
- Don't put off until tomorrow what you can do today.
Đừng để đến mai việc hôm nay làm được. - They put off the meeting until next week.
Họ đã hoãn cuộc họp sang tuần sau. - to put a thing in its right place
để vật gì vào đúng chỗ của nó
Dễ nhầm: take off → call off →