Giới từ đi kèm

familiar đi với giới từ gì?

Familiar đi với with — be familiar with = quen thuộc, am hiểu. Ví dụ: Are you familiar with this software?.

Giải thích chi tiết

Be familiar with nghĩa là mình quen/am hiểu điều gì; chiều ngược lại (vật quen thuộc với mình) thì dùng familiar to: "His face is familiar to me."

Câu mẫu

Dễ nhầm: pleased → satisfied → provide →