Giới từ đi kèm
familiar đi với giới từ gì?
Familiar đi với with — be familiar with = quen thuộc, am hiểu. Ví dụ: Are you familiar with this software?.
Giải thích chi tiết
Be familiar with nghĩa là mình quen/am hiểu điều gì; chiều ngược lại (vật quen thuộc với mình) thì dùng familiar to: "His face is familiar to me."
Câu mẫu
- Are you familiar with this software?
Bạn có quen dùng phần mềm này không? - She is familiar with Vietnamese culture.
Cô ấy am hiểu văn hóa Việt Nam.
Dễ nhầm: pleased → satisfied → provide →