Giới từ đi kèm
get away with đi với giới từ gì?
Get away with = thoát tội, làm sai mà không bị phạt — He got away with cheating. Ví dụ: He lied on his CV and got away with it.
Giải thích chi tiết
Get away with nghĩa là làm điều sai mà không bị trừng phạt; with luôn đi kèm, sau là V-ing hoặc it. Cụm IELTS về luật pháp, kỷ luật.
Câu mẫu
- He lied on his CV and got away with it.
Anh ta nói dối trong CV mà vẫn trót lọt. - You can't get away with plagiarism at university.
Ở đại học, bạn không thể đạo văn mà thoát được đâu. - to get a living
kiếm sống