Từ vựng luyện thi

Từ vựng undefined (68 mục)

Nhóm invoice, bill, bank, order hỏi số tiền, hạn thanh toán và chiết khấu — bẫy ở con số. Nắm payment, discount, charge, budget cùng cụm bank-account, cash-flow, balance-sheet.

💼 Luyện TOEIC trong app ↗ Tất cả dạng bài → · Bộ TOEIC Business →

Danh sách 1 từ

Cụm từ (67)