Nghĩa tiếng Việt của
savings bank
1. ngân hàng tiết kiệm, nơi khách gửi tiền và thường nhận lãi
Cấu trúc: a savings bank account · deposit money in a savings bank · a local savings bank
Her grandparents opened an account at the local savings bank.
Ông bà cô mở tài khoản tại ngân hàng tiết kiệm địa phương.
The savings bank pays interest on eligible deposits.
Ngân hàng tiết kiệm trả lãi cho các khoản tiền gửi đủ điều kiện.
Lưu ý: Savings bank là ngân hàng/tổ chức nhận tiền gửi tiết kiệm và thường trả lãi cho người gửi; cách tổ chức, phạm vi dịch vụ và tên gọi thay đổi theo quốc gia. Cụm nói về loại hình ngân hàng, không nhất thiết là một ngân hàng cụ thể có chữ Savings trong tên riêng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a container (usually with a slot in the top) for keeping money at home (Synonyms: coin bank, money box, bank)
"the coin bank was empty" - a thrift institution in the northeastern United States; since deregulation in the 1980s they offer services competitive with many commercial banks
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.