Nghĩa tiếng Việt của

result in

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêng

1. dẫn tới, gây ra (hệ quả)

The new schedule resulted in shorter waits.

Lịch trình mới giúp thời gian chờ ngắn hơn.

Heavy rain resulted in flooded streets.

Mưa lớn gây ngập nhiều tuyến phố.

Lưu ý: Phân biệt as a result (cụm đứng đầu câu, nêu hệ quả) — result in là động từ nằm trong câu theo mẫu A results in B.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

L — a (t)
N — ộ (p)
T — O (E)