Nghĩa tiếng Việt của

joint-stock company

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngTOEIC Business

1. công ty cổ phần — doanh nghiệp có vốn chia thành cổ phần do các cổ đông nắm giữ

Cấu trúc: form a joint-stock company · shares in a joint-stock company · a joint-stock company’s shareholders

The investors formed a joint-stock company to finance the railway.

Các nhà đầu tư thành lập công ty cổ phần để cấp vốn cho tuyến đường sắt.

Each shareholder owns a portion of the joint-stock company.

Mỗi cổ đông sở hữu một phần công ty cổ phần.

Lưu ý: Joint-stock company thường xuất hiện trong bối cảnh kinh tế hoặc lịch sử; hình thức pháp nhân hiện đại và trách nhiệm cổ đông thay đổi theo luật từng nước. Không mặc định mọi công ty cổ phần đều cùng một cấu trúc pháp lý.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a company (usually unincorporated) which has the capital of its members pooled in a common fund; transferable shares represent ownership interest; shareholders are legally liable for all debts of the company

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
C — ô (n)
T — O (E)