Nghĩa tiếng Việt của

inland revenue

Cụm từproper noun phraseBiên soạn riêngTOEIC BusinessIELTS

1. (Anh, tên gọi cũ) cơ quan thu thuế trong nước của chính phủ Anh; bộ phận này được sáp nhập vào HM Revenue and Customs (HMRC) năm 2005

Cấu trúc: the Inland Revenue · Inland Revenue office · Inland Revenue records

The letter was issued by the Inland Revenue before the agency was reorganized.

Lá thư do Inland Revenue gửi trước khi cơ quan được tái cơ cấu.

Older forms may still refer to the Inland Revenue.

Một số biểu mẫu cũ vẫn có thể nhắc đến Inland Revenue.

Lưu ý: Inland Revenue là tên cơ quan lịch sử ở Vương quốc Anh; cơ quan hiện tại là HMRC. Một số quốc gia hoặc vùng lãnh thổ khác vẫn có cơ quan dùng tên tương tự, nên cần xét địa điểm.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a board of the British government that administers and collects major direct taxes (Synonyms: IR)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
P — h (ò)
T — O (E)