Nghĩa tiếng Việt của

hard currency

Cụm từnoun phrase (uncountable or countable; economics)Biên soạn riêngIELTS

1. ngoại tệ mạnh, dễ quy đổi và tương đối ổn định

Cấu trúc: pay/earn in hard currency · a shortage of hard currency · hard-currency reserves

The exporter asked to be paid in hard currency.

Nhà xuất khẩu yêu cầu được thanh toán bằng ngoại tệ mạnh.

The country faced a shortage of hard currency for imports.

Quốc gia đối mặt với tình trạng thiếu ngoại tệ mạnh để nhập khẩu.

Lưu ý: Hard currency là đồng tiền dễ đổi sang tiền nước khác và thường được xem là tương đối ổn định/đáng tin cậy; độ “cứng” phụ thuộc bối cảnh kinh tế và có thể thay đổi theo thời gian. Cụm thường gặp với earn, hold, shortage of hoặc pay in hard currency.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. money in the form of bills or coins (Synonyms: cash, hard cash)
    "there is a desperate shortage of hard cash"
  2. a currency that is not likely to depreciate suddenly in value
    "the countries agreed to conduct their bilateral trade in hard currency, replacing previous barter arrangements"
    "Germany once had a solid economy, good fiscal and monetary policies, and a hard currency"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

E — x (p)
N — h (à)
T — O (E)