Nghĩa tiếng Việt của

laughing stock

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngTOEIC Business

Mục trong từ điển mở: “laughing-stock”.

1. người hoặc vật bị nhiều người chế giễu vì một việc làm bị xem là ngớ ngẩn hoặc đáng xấu hổ

Cấu trúc: become a laughing stock · make somebody a laughing stock · the laughing stock of a group

The company became a laughing stock after repeatedly missing its own deadlines.

Công ty trở thành trò cười sau nhiều lần trễ hạn do chính mình đặt ra.

He worried that one mistake would make him a laughing stock.

Anh lo một sai lầm sẽ biến mình thành trò cười.

Lưu ý: Laughing stock thường mang sắc thái xúc phạm hoặc làm tổn thương; dùng thận trọng khi nói về người thật. Trong Anh-Mỹ, đôi khi viết liền laughingstock.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

laughingstock US /lˈæfɪŋstɑk/

noun

  1. a victim of ridicule or pranks (Synonyms: butt, goat, stooge)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

P — o (o)
L — ợ (i)
T — O (E)