Nghĩa tiếng Việt của
above board
Mục trong từ điển mở: “above-board”.
1. minh bạch, trung thực và đúng quy định; dùng như tính từ hoặc trạng từ
Cấu trúc: an above-board deal · keep something above board · act above board
The audit confirmed that every payment was above board.
Cuộc kiểm toán xác nhận mọi khoản thanh toán đều minh bạch và đúng quy định.
We want to keep the hiring process above board.
Chúng tôi muốn giữ quy trình tuyển dụng minh bạch.
Lưu ý: Khi đứng trước danh từ, tính từ thường viết có gạch nối: an above-board transaction; trạng từ thường viết rời: act above board.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
aboveboard US /əbˈʌvbɔrd/
adjective (satellite)
- without concealment or deception; honest (Synonyms: straightforward)
"their business was open and aboveboard"
"straightforward in all his business affairs"
adverb
- in an honest manner (Synonyms: honestly)
"in he can't get it honestly, he is willing to steal it"
"was known for dealing aboveboard in everything"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.