Nghĩa tiếng Việt của

sales tax

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngTOEIC Business

1. thuế bán hàng, thường được cộng vào khoản khách phải trả khi mua hàng

Cấu trúc: pay/charge/collect sales tax · sales tax rate · sales tax on + item/service

The store adds sales tax at the checkout.

Cửa hàng cộng thuế bán hàng vào hóa đơn khi thanh toán.

The final price includes local sales tax.

Giá cuối cùng đã bao gồm thuế bán hàng địa phương.

Lưu ý: Sales tax là thuế đánh trên giao dịch bán hàng hóa/dịch vụ, thường được tính thêm vào giá khi thanh toán ở một số nơi. Cách thu, mức thu và việc giá niêm yết đã gồm thuế hay chưa thay đổi theo quốc gia/địa phương; không nên mặc định sales tax giống hệt VAT.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a tax based on the cost of the item purchased and collected directly from the buyer (Synonyms: nuisance tax)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
H — ó (a)
T — O (E)