Nghĩa tiếng Việt của
credit account
1. tài khoản cho phép khách hàng mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ trước rồi thanh toán sau theo hạn mức và điều kiện đã thỏa thuận
Cấu trúc: open/use a credit account · pay into/on a credit account · a credit account with a supplier
The supplier gave the company a credit account with a thirty-day payment term.
Nhà cung cấp cấp cho công ty tài khoản tín dụng với thời hạn thanh toán ba mươi ngày.
Customers can apply for a credit account online.
Khách hàng có thể đăng ký tài khoản tín dụng trực tuyến.
Lưu ý: Credit account là thuật ngữ rộng cho tài khoản mua trước trả sau; hạn mức, lãi suất và cách thanh toán tùy nhà cung cấp. Không mặc định đây là tài khoản ngân hàng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- credit extended by a business to a customer (Synonyms: charge account, open account)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.