Nghĩa tiếng Việt của

accounts receivable

Cụm từnoun pluralBiên soạn riêngTOEIC Business

1. các khoản phải thu: tiền khách hàng còn nợ doanh nghiệp vì đã mua hàng hoặc dịch vụ chưa thanh toán

Cấu trúc: record accounts receivable · collect/track accounts receivable · accounts receivable from customers

The company reported higher accounts receivable this quarter.

Công ty ghi nhận các khoản phải thu tăng trong quý này.

The finance team follows up on overdue accounts receivable.

Bộ phận tài chính nhắc thanh toán các khoản phải thu quá hạn.

Lưu ý: Thuật ngữ kế toán Mỹ, thường viết tắt A/R. Phân biệt với accounts payable (các khoản phải trả).

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a creditor's accounts of money owed to him; normally arise from the sale of products or services

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
N — h (ó)
T — O (E)