Nghĩa tiếng Việt của
credit union
1. quỹ tín dụng, tổ chức tài chính do thành viên sở hữu hoặc cùng quản lý để cung cấp dịch vụ tài chính cho thành viên
Cấu trúc: join/use a credit union · a local credit union · borrow from a credit union
Her credit union offered a lower rate on the car loan.
Quỹ tín dụng của cô đưa ra mức lãi suất thấp hơn cho khoản vay mua ô tô.
The employees formed a credit union to help members save regularly.
Các nhân viên lập một quỹ tín dụng để giúp thành viên tiết kiệm thường xuyên.
Lưu ý: Credit union là tổ chức tài chính hợp tác phục vụ các thành viên, thường cung cấp tài khoản tiết kiệm và khoản vay. Điều kiện tham gia, lãi suất và dịch vụ tùy từng tổ chức và quốc gia.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a cooperative depository financial institution whose members can obtain loans from their combined savings
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.