Nghĩa tiếng Việt của

finance company

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêngTOEIC Business

1. công ty tài chính/công ty cho vay

Cấu trúc: borrow from a finance company · a consumer finance company · a finance company lends money

The customer obtained a car loan from a finance company.

Khách hàng vay tiền mua ô tô từ một công ty tài chính.

A finance company offered the small business a short-term loan.

Một công ty tài chính đề nghị khoản vay ngắn hạn cho doanh nghiệp nhỏ.

Lưu ý: Finance company là công ty cho cá nhân hoặc doanh nghiệp vay tiền, thường chuyên vào một số loại tín dụng; Anh-Anh cũng có thể gọi finance house. Công ty tài chính không nhất thiết là ngân hàng nhận tiền gửi, và quy định cấp phép/thẩm quyền khác nhau tùy quốc gia.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a financial institution (often affiliated with a holding company or manufacturer) that makes loans to individuals or businesses

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
C — ô (n)
T — O (E)