Nghĩa tiếng Việt của

chicken feed

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “chicken-feed”.

1. thức ăn dành cho gà

Cấu trúc: buy/provide chicken feed · bags of chicken feed

The farmer stored chicken feed in a dry shed.

Người nông dân cất thức ăn cho gà trong nhà kho khô ráo.

The price of chicken feed rose during the winter.

Giá thức ăn cho gà tăng vào mùa đông.

2. (thân mật) số tiền rất nhỏ, không đáng kể so với số tiền cần thiết hoặc giá trị liên quan

Cấu trúc: be chicken feed · pay somebody chicken feed · mere chicken feed

For a company of that size, the fee is chicken feed.

Với một công ty quy mô như vậy, khoản phí ấy chẳng đáng là bao.

They were paid chicken feed for hours of extra work.

Họ được trả số tiền ít ỏi cho nhiều giờ làm thêm.

Lưu ý: Nghĩa bóng là thành ngữ thân mật, thường có sắc thái chê khoản tiền quá thấp hoặc nhỏ bé; không dùng trong văn bản tài chính trang trọng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an amphetamine derivative (trade name Methedrine) used in the form of a crystalline hydrochloride; used as a stimulant to the nervous system and as an appetite suppressant (Synonyms: methamphetamine, methamphetamine hydrochloride, Methedrine, meth, deoxyephedrine, chalk)
  2. dry mash for poultry (Synonyms: scratch)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

C — o (m)
S — o ( )
T — O (E)