Nghĩa tiếng Việt của
chartered accountant
1. kế toán viên có chứng chỉ/tư cách nghề nghiệp chartered
Cấu trúc: qualify as a chartered accountant · a firm of chartered accountants · consult a chartered accountant
The company asked a chartered accountant to review its annual accounts.
Công ty nhờ một kế toán viên chartered rà soát báo cáo tài chính năm.
She completed her professional training before qualifying as a chartered accountant.
Cô hoàn thành chương trình đào tạo nghề trước khi đủ tư cách trở thành kế toán viên chartered.
Lưu ý: Chartered accountant là kế toán viên có tư cách nghề nghiệp được công nhận qua một hội nghề nghiệp cấp charter, thường sau đào tạo, thi cử và kinh nghiệm chuyên môn. Cụm đặc biệt phổ biến ở Anh và một số nước theo hệ thống nghề nghiệp tương tự; chức danh và cơ quan cấp phép khác nhau theo từng nước, nên không đồng nhất hoàn toàn với CPA của Hoa Kỳ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a British or Canadian accountant who is a member of a professional body that has a royal charter
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.