Nghĩa tiếng Việt của

capital gains tax

Cụm từnoun phrase (countable/uncountable; abbreviation CGT)Biên soạn riêngTOEIC Business

1. thuế lãi vốn/thuế trên khoản lãi từ chuyển nhượng tài sản

Cấu trúc: pay capital gains tax · capital gains tax on property/shares · capital gains tax rules

The investor checked whether capital gains tax applied to the sale.

Nhà đầu tư kiểm tra liệu khoản bán đó có thuộc diện chịu thuế lãi vốn hay không.

Capital gains tax rules differ from one country to another.

Quy định về thuế lãi vốn khác nhau giữa các quốc gia.

Lưu ý: Capital gains tax là thuế đánh trên khoản lãi từ việc bán hoặc chuyển nhượng một số tài sản đã tăng giá; quy định có thể miễn trừ một số tài sản và khác nhau đáng kể giữa các nước. Vì vậy, cụm mô tả một loại thuế chứ không chỉ một mức thuế suất cố định.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a tax on capital gains
    "he avoided the capital gains tax by short selling"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
K — ế ( )
T — O (E)