Nghĩa tiếng Việt của

home loan

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngTOEIC Business

1. khoản vay dùng để mua, xây hoặc tái cấp vốn cho nhà ở; thường được bảo đảm bằng chính bất động sản đó

Cấu trúc: apply for/take out a home loan · home-loan rate/payment · repay a home loan

They compared home-loan rates before choosing a lender.

Họ so sánh lãi suất vay mua nhà trước khi chọn bên cho vay.

She repays her home loan monthly by direct debit.

Cô trả khoản vay mua nhà hằng tháng bằng lệnh trích nợ tự động.

Lưu ý: Home loan là cách gọi phổ biến ở nhiều nước; mortgage thường dùng ở Anh-Mỹ. Tên sản phẩm, lãi suất và điều kiện thế chấp phụ thuộc thị trường và hợp đồng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a loan secured by equity value in the borrower's home (Synonyms: home equity credit, home equity loan, equity credit line)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
N — g (â)
T — O (E)