Nghĩa tiếng Việt của

rolling stock

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngTOEIC Business

1. đoàn phương tiện đường sắt; đầu máy và toa xe đang được một hệ thống khai thác

Cấu trúc: railway rolling stock · modern/aging rolling stock · maintain/replace rolling stock

The operator ordered new rolling stock for the regional routes.

Đơn vị vận hành đặt mua phương tiện đường sắt mới cho các tuyến khu vực.

The report recommends replacing the oldest rolling stock.

Báo cáo đề xuất thay thế các phương tiện đường sắt cũ nhất.

Lưu ý: Rolling stock là toàn bộ đầu máy, toa tàu và phương tiện đường sắt có thể chạy trên đường ray của một hệ thống. Cụm này thường dùng trong ngành đường sắt để phân biệt phương tiện với đường ray, nhà ga và hạ tầng cố định.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. collection of wheeled vehicles owned by a railroad or motor carrier

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
C — ô (n)
T — O (E)