Nghĩa tiếng Việt của
expense account
1. tài khoản/cơ chế hoàn trả chi phí công tác
Cấu trúc: claim/put something on an expense account · submit expenses to an expense account · an expense-account lunch
She put the train fare on her expense account.
Cô kê tiền vé tàu vào khoản chi công tác để được hoàn lại.
The company requires receipts for every expense-account claim.
Công ty yêu cầu hóa đơn cho mọi yêu cầu hoàn trả chi phí.
Lưu ý: Expense account là cơ chế/tài khoản ghi nhận các khoản chi phát sinh khi làm việc để người sử dụng được công ty hoàn trả theo chính sách; cụm cũng chỉ bản ghi các khoản đó. To be on an expense account thường hàm ý công ty chi trả bữa ăn/chuyến đi công tác, nhưng giới hạn và khoản được duyệt tùy nơi làm việc.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an account to which salespersons or executives can charge travel and entertainment expenses (Synonyms: travel and entertainment account)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.