Nghĩa tiếng Việt của
stock certificate
1. chứng chỉ cổ phần, giấy tờ xác nhận quyền sở hữu cổ phần trong một công ty
Cấu trúc: issue/receive a stock certificate · a certificate for shares · present a stock certificate
The company issued a stock certificate showing the number of shares she owned.
Công ty cấp chứng chỉ cổ phần ghi số cổ phần cô sở hữu.
Older investors may still keep a paper stock certificate in a safe place.
Một số nhà đầu tư lớn tuổi vẫn cất chứng chỉ cổ phần bản giấy ở nơi an toàn.
Lưu ý: Stock certificate là giấy tờ xác nhận một người sở hữu cổ phần trong công ty; share certificate là cách gọi thường gặp trong tiếng Anh-Anh. Ngày nay quyền sở hữu thường được ghi nhận điện tử, nên certificate không nhất thiết là một tờ giấy được in ra.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a certificate documenting the shareholder's ownership in the corporation (Synonyms: stock)
"the value of his stocks doubled during the past year"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.