Nghĩa tiếng Việt của

postal order

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngTOEIC Business

1. phiếu bưu chính/lệnh phiếu; chứng từ mua tại bưu điện để gửi và đổi thành tiền

Cấu trúc: a postal order · buy/send a postal order · cash a postal order

He sent a postal order to pay the membership fee.

Anh ấy gửi một phiếu bưu chính để thanh toán phí thành viên.

The recipient cashed the postal order at the post office.

Người nhận đổi phiếu bưu chính lấy tiền tại bưu điện.

Lưu ý: Postal order là lệnh phiếu mua tại bưu điện và gửi cho người nhận để đổi lấy tiền; đây là phương thức thanh toán giấy đang ít phổ biến hơn ở nhiều nơi. Quy định, phí và cách đổi phụ thuộc dịch vụ bưu chính của từng quốc gia.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a written order for the payment of a sum to a named individual; obtainable and payable at a post office (Synonyms: money order)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

W — e ( )
C — h (ú)
T — O (E)