Nghĩa tiếng Việt của

letter of credit

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biếnTOEIC BusinessIELTS

1. thư tín dụng — cam kết bằng văn bản của ngân hàng rằng người bán sẽ được thanh toán nếu xuất trình đúng chứng từ và đáp ứng điều kiện đã nêu

Cấu trúc: issue/open a letter of credit · payment by letter of credit · a letter-of-credit transaction

The exporter required a letter of credit before shipping the machinery.

Nhà xuất khẩu yêu cầu thư tín dụng trước khi gửi máy móc.

The bank issued a letter of credit to support the international purchase.

Ngân hàng phát hành thư tín dụng để bảo đảm giao dịch mua bán quốc tế.

Lưu ý: Letter of credit thường viết tắt L/C; đây là công cụ tài trợ thương mại có điều kiện chứng từ. Các bên cần tuân thủ chính xác điều khoản và quy tắc áp dụng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a document issued by a bank that guarantees the payment of a customer's draft; substitutes the bank's credit for the customer's credit

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
N — g (â)
T — O (E)