Nghĩa tiếng Việt của
balance of payments
1. cán cân thanh toán quốc tế
Cấu trúc: a balance-of-payments deficit/surplus · the balance of payments · improve/worsen the balance of payments
The report examines the country’s balance of payments over the past year.
Báo cáo xem xét cán cân thanh toán quốc tế của quốc gia trong năm qua.
A shortage of foreign currency can put pressure on the balance of payments.
Tình trạng thiếu ngoại tệ có thể gây áp lực lên cán cân thanh toán quốc tế.
Lưu ý: Balance of payments (BoP) là bảng tổng hợp các giao dịch kinh tế giữa một quốc gia và phần còn lại của thế giới trong một khoảng thời gian, gồm các tài khoản như vãng lai và tài chính. Nó rộng hơn balance of trade, vốn tập trung vào xuất nhập khẩu hàng hóa/dịch vụ theo cách đo cụ thể.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a system of recording all of a country's economic transactions with the rest of the world over a period of one year (Synonyms: balance of international payments)
"a favorable balance of payments exists when more payments are coming in than going out"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.