Nghĩa tiếng Việt của

bank manager

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biếnTOEIC Business

1. giám đốc chi nhánh, người phụ trách ngân hàng

Cấu trúc: see/talk to your bank manager

She has an appointment with the bank manager on Monday.

Thứ hai cô ấy có hẹn với giám đốc chi nhánh ngân hàng.

The bank manager approved their loan for the shop.

Giám đốc ngân hàng duyệt khoản vay của họ để mở cửa hàng.

Lưu ý: Cách nói thân quen trong đời sống Anh; 'ask the bank manager' gợi cảnh đi vay mượn.

Mục từ điển mở (OVDP)

-giám đốc ngân hàng
người quản lý ngân hàng
trưởng chi điểm ngân hàng

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. manager of a branch office of a bank

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

I — (s)
T — ô (i)
T — O (E)