Nghĩa tiếng Việt của
bank holiday
1. ngày nghỉ lễ chính thức ở Anh và một số nước thuộc Khối Thịnh vượng chung, khi ngân hàng và nhiều cơ quan đóng cửa
Cấu trúc: on a bank holiday · the August bank holiday
Most shops close early on the bank holiday.
Hầu hết cửa hàng đóng cửa sớm vào ngày nghỉ lễ.
We are taking a short trip over the May bank holiday.
Chúng tôi đi chơi ngắn ngày vào kỳ nghỉ lễ tháng Năm.
Mục từ điển mở (OVDP)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- any of several weekdays when banks are closed; a legal holiday in Britain
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.