Nghĩa tiếng Việt của

individual retirement account

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngTOEIC BusinessIELTS

1. (Mỹ) tài khoản hưu trí cá nhân được ưu đãi thuế theo luật Hoa Kỳ, thường viết tắt là IRA

Cấu trúc: an individual retirement account (IRA) · contribute to an IRA · open/fund an individual retirement account

She contributes to an individual retirement account every year.

Cô đóng góp vào tài khoản hưu trí cá nhân hằng năm.

The adviser explained the tax rules for an individual retirement account.

Cố vấn giải thích các quy định thuế áp dụng cho tài khoản hưu trí cá nhân.

Lưu ý: Đây là sản phẩm tài chính theo luật Mỹ, không tương đương tự động với mọi quỹ hưu trí cá nhân ở nước khác. Loại tài khoản, giới hạn đóng góp, thuế và điều kiện rút tiền thay đổi theo quy định.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a retirement plan that allows you to contribute a limited yearly sum toward your retirement; taxes on the interest earned in the account are deferred (Synonyms: IRA)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

S — h (e)
C — ô ( )
T — O (E)