Nghĩa tiếng Việt của

financial year

Cụm từnoun phrase (usually singular; British English)Biên soạn riêngTOEIC BusinessIELTS

1. năm tài chính/năm kế toán

Cấu trúc: the financial year ends/begins · results for the financial year · the current financial year

The company publishes its results at the end of the financial year.

Công ty công bố kết quả vào cuối năm tài chính.

Their financial year runs from April to March.

Năm tài chính của họ kéo dài từ tháng Tư đến tháng Ba.

Lưu ý: Financial year là chu kỳ 12 tháng dùng để lập báo cáo tài chính hoặc tính thuế, có thể không trùng năm dương lịch. Anh-Anh thường dùng financial year/tax year; Bắc Mỹ thường dùng fiscal year. Ngày bắt đầu/kết thúc tùy chính phủ, doanh nghiệp hoặc cá nhân, nên không có một mốc chung toàn cầu.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. any accounting period of 12 months (Synonyms: fiscal year)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
C — u (ộ)
T — O (E)