Nghĩa tiếng Việt của
checking account
1. tài khoản ngân hàng dùng để nhận và chi tiền thường xuyên, thường cho phép viết séc hoặc thanh toán bằng thẻ
Cấu trúc: open a checking account · a checking-account balance
She opened a checking account at a local bank.
Cô mở tài khoản thanh toán tại một ngân hàng địa phương.
The rent is paid from his checking account each month.
Tiền thuê nhà được trả từ tài khoản thanh toán của anh mỗi tháng.
Mục từ điển mở (OVDP)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a bank account against which the depositor can draw checks that are payable on demand (Synonyms: chequing account, current account)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.