Nghĩa tiếng Việt của

bank of england

Cụm từproper noun (usually the Bank of England)Biên soạn riêngPhổ biếnTOEIC Business

1. Ngân hàng Anh (ngân hàng trung ương của Vương quốc Anh)

Cấu trúc: the Bank of England · the Bank of England’s Monetary Policy Committee · a decision by the Bank of England

The Bank of England announced a change in monetary policy.

Ngân hàng Anh công bố một thay đổi trong chính sách tiền tệ.

The committee discussed the Bank of England’s role in financial stability.

Ủy ban thảo luận vai trò của Ngân hàng Anh trong ổn định tài chính.

Lưu ý: The Bank of England là ngân hàng trung ương của Vương quốc Anh; cụm thường có mạo từ the và viết hoa. Đây không phải một ngân hàng thương mại để khách hàng cá nhân mở tài khoản thông thường. Đừng nhầm với Bank of America hay ngân hàng của một quốc gia khác.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the central bank of England and Wales

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
B — á (o)
T — O (E)