Nghĩa tiếng Việt của
dead end
1. đường hoặc lối đi không thông sang nơi khác
Cấu trúc: a dead-end street/road · at the end of a dead end
Our street is a dead end, so there is very little through traffic.
Phố chúng tôi là đường cụt nên rất ít xe đi xuyên qua.
The delivery driver turned around at the dead end.
Tài xế giao hàng quay đầu ở cuối đường cụt.
2. tình huống không thể tiến triển hoặc giải pháp không dẫn đến kết quả
Cấu trúc: reach a dead end · a dead-end job · a dead end in negotiations
The investigation reached a dead end when the witness disappeared.
Cuộc điều tra đi vào ngõ cụt khi nhân chứng biến mất.
The negotiations reached a dead end after three rounds.
Cuộc đàm phán đi vào ngõ cụt sau ba vòng.
Lưu ý: Dead end thường dùng nghĩa bóng cho tiến trình không còn hướng giải quyết; dead-end đứng trước danh từ có thể mô tả công việc ít cơ hội thăng tiến.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a passage with access only at one end (Synonyms: cul, cul de sac)
- a situation in which no progress can be made or no advancement is possible (Synonyms: deadlock, impasse, stalemate, standstill)
"reached an impasse on the negotiations"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.