Nghĩa tiếng Việt của
credit rating
1. xếp hạng/đánh giá tín nhiệm hoặc khả năng trả nợ
Cấu trúc: a good/poor credit rating · improve/lower a credit rating · receive a credit rating from an agency
The company’s credit rating was downgraded after its profits fell.
Xếp hạng tín nhiệm của công ty bị hạ sau khi lợi nhuận giảm.
A strong credit rating can make it easier for a business to borrow.
Mức tín nhiệm cao có thể giúp doanh nghiệp vay vốn dễ hơn.
Lưu ý: Credit rating là đánh giá về mức độ đáng tin cậy trong việc trả nợ của một cá nhân, doanh nghiệp hoặc tổ chức phát hành nợ. Với cá nhân, hệ thống có thể dùng điểm tín dụng (credit score); với doanh nghiệp hoặc chính phủ, cơ quan xếp hạng thường biểu thị mức rủi ro bằng hạng chữ. Không có một thang điểm/hạng duy nhất dùng ở mọi nơi.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an estimate, based on previous dealings, of a person's or an organization's ability to fulfill their financial commitments (Synonyms: credit)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.