Nghĩa tiếng Việt của

deposit account

Cụm từnoun phrase (countable; British English)Biên soạn riêngTOEIC Business

1. tài khoản tiền gửi/tài khoản tiết kiệm có trả lãi

Cấu trúc: open a deposit account · pay money into a deposit account · earn interest on a deposit account

She moved part of her savings into a deposit account that paid interest.

Cô chuyển một phần tiền tiết kiệm vào tài khoản tiền gửi có trả lãi.

Ask the bank whether withdrawals from the deposit account require notice.

Hãy hỏi ngân hàng liệu việc rút tiền từ tài khoản tiền gửi có cần báo trước hay không.

Lưu ý: Deposit account là tài khoản ngân hàng thường trả lãi cho số tiền gửi; tùy loại tài khoản, có thể cần báo trước khi rút hoặc chịu điều kiện/ràng buộc nhất định. Cách gọi và quyền truy cập thay đổi theo ngân hàng và quốc gia; savings account là tên phổ biến ở cả Anh và Bắc Mỹ. Không nên đồng nhất mọi deposit account với tiền gửi kỳ hạn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a savings account in which the deposit is held for a fixed term or in which withdrawals can be made only after giving notice or with loss of interest (Synonyms: time deposit account)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
C — ô (n)
T — O (E)