Nghĩa tiếng Việt của

line of credit

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biếnTOEIC BusinessIELTS

1. hạn mức tín dụng (khoản vay linh hoạt, rút-trả trong hạn mức)

Cấu trúc: open/extend a line of credit · a $50,000 line of credit

The bank extended our line of credit.

Ngân hàng nâng hạn mức tín dụng cho chúng tôi.

They survived the slow season on a line of credit.

Mùa vắng, họ trụ nhờ hạn mức tín dụng.

Draw on the line of credit only when needed.

Chỉ rút hạn mức tín dụng khi thật cần.

Lưu ý: Thuật ngữ ngân hàng; khác 'loan' (khoản vay trọn) — line of credit rút lúc cần, lãi theo số dùng.

Mục từ điển mở (OVDP)

-mức tín dụng

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the maximum credit that a customer is allowed (Synonyms: credit line, bank line, line, personal credit line, personal line of credit)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

W — e ( )
C — h (ú)
T — O (E)